Trong xu hướng phục hình sứ không kim loại, các phòng lab nha khoa luôn tìm kiếm một giải pháp Zirconia vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cao, vừa tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các phôi Zirconia trắng truyền thống yêu cầu kỹ thuật viên phải thực hiện nhiều bước nhuộm màu phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch màu sắc và tốn thời gian. Trong khi đó, các phôi đã nhuộm màu sẵn thường có độ trong suốt hạn chế, không đáp ứng được yêu cầu thẩm mỹ cho các phục hình vùng răng trước.
Phôi sứ Zirconia DD cubeX²® ML của hãng Dental Direkt (Đức) là giải pháp kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ 5Y-TZP siêu trong suốt (Super High Translucent) và công nghệ đa lớp (Multilayer). Sản phẩm không chỉ mang lại độ trong suốt vượt trội vốn chỉ có ở lithium disilicate mà còn có sẵn sự chuyển màu tự nhiên từ cổ răng đến rìa cắn, giúp kỹ thuật viên tiết kiệm thời gian nhuộm màu và tạo ra các phục hình đơn khối (monolithic) với tính thẩm mỹ cao nhất.
Công ty Cổ phần Trang thiết bị Y Nha khoa Việt Đăng là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm Zirconia Dental Direkt tại Việt Nam, cung cấp DD cubeX²® ML với đầy đủ hồ sơ pháp lý, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.
DD cubeX²® ML là dòng phôi Zirconia (Zirconia disc) do hãng Dental Direkt (Đức) phát triển, thuộc nhóm 5Y-TZP (5 mol% Yttria-Stabilized Zirconia). Đây là thế hệ Zirconia có hàm lượng Yttria cao nhất trong các dòng sản phẩm của Dental Direkt, mang lại độ trong suốt siêu việt (Super High Translucency).
Công nghệ 5Y-TZP siêu trong suốt: Độ trong suốt vượt trội, gần tương đương với lithium disilicate, mang lại hiệu ứng thẩm mỹ tự nhiên cho phục hình vùng răng trước.
Công nghệ đa lớp (Multilayer): Sự chuyển màu mượt mà từ vùng cổ răng (cervical) đến vùng rìa cắn (incisal), mô phỏng cấu trúc màu sắc tự nhiên của răng thật.
Độ bền cơ học đáp ứng: Độ bền uốn đạt ≥ 800 MPa, đáp ứng tốt cho các phục hình mão và cầu răng lên đến 3 đơn vị.
Công nghệ nén ép đẳng hướng riêng lẻ (HIP): Mỗi phôi được nén ép riêng lẻ, đảm bảo độ ổn định hình dạng khi thiêu kết, hạn chế cong vênh.
Công nghệ đa phụ gia (Multi Additive Technology®): Đảm bảo sự phân bố màu sắc và độ trong suốt đồng đều, ổn định qua các lô sản xuất.
Nhờ sự kết hợp giữa độ trong suốt cao và độ bền đáp ứng, DD cubeX²® ML có phạm vi ứng dụng đa dạng:
Phục hình đơn khối (Monolithic Crowns & Bridges): Là ứng dụng chính, đặc biệt cho các phục hình vùng răng trước yêu cầu thẩm mỹ cao.
Cầu răng: Phù hợp cho cầu răng lên đến 3 đơn vị.
Veneer, Inlay, Onlay: Ứng dụng cho các phục hình thẩm mỹ có kích thước nhỏ.
Kỹ thuật Cut-back: Sử dụng kết hợp với kỹ thuật phủ sứ (layering) một lớp để tăng cường thẩm mỹ.
Phục hình Hybrid Abutment Crown: Ứng dụng trên implant.
Tối ưu hóa thời gian và công sức nhuộm màu: Với công nghệ đa lớp, màu sắc đã được tích hợp sẵn trong phôi, giúp kỹ thuật viên tiết kiệm thời gian so với quy trình nhuộm màu bằng cọ vẽ (brush technique) truyền thống.
Đảm bảo tính nhất quán về màu sắc: Màu sắc được kiểm soát công nghiệp, giảm thiểu rủi ro sai lệch màu giữa các mẻ sản xuất so với kỹ thuật nhuộm thủ công.
Cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền: Không cần đánh đổi giữa độ trong suốt và độ bền cơ học, phù hợp cho các phục hình vùng răng trước yêu cầu cả hai yếu tố này.
Độ ổn định khi thiêu kết: Công nghệ HIP giúp hạn chế cong vênh, đảm bảo độ chính xác cho phục hình sau khi nung.
Với màu sắc đa lớp có sẵn, DD cubeX²® ML tối ưu hóa quy trình lab:
Gia công (Milling): Sử dụng máy phay CAD/CAM để gia công sườn từ phôi DD cubeX²® ML.
Nhuộm màu tối thiểu: Do đã có màu đa lớp, kỹ thuật viên có thể bỏ qua hoặc chỉ áp dụng nhuộm màu tối thiểu để điều chỉnh màu sắc theo nhu cầu.
Cá nhân hóa (Characterization): Sử dụng DD Art Elements để tạo các hiệu ứng đặc biệt như màu rìa cắn, đường nứt men hoặc các điểm nhấn màu sắc, giúp phục hình thêm sống động.
Thiêu kết (Sintering): Tiến hành thiêu kết trong lò nung Zirconia theo chương trình nhiệt chuẩn để hoàn thiện cấu trúc và màu sắc cuối cùng.
|
Đặc điểm |
DD cubeX²® ML |
DD cube ONE® ML |
DD Bio ZWiso |
|---|---|---|---|
|
Loại vật liệu |
5Y-TZP |
4Y-TZP |
3Y-TZP |
|
Độ trong suốt |
Siêu trong suốt (Super High Translucent) |
Trong suốt cao (High Translucent) |
Thấp (Opaque) |
|
Độ bền uốn |
≥ 800 MPa |
Trung bình (cao hơn 5Y-TZP) |
1150 ± 200 MPa |
|
Công nghệ đa lớp |
Có (ML) |
Có (ML) |
Không (trắng/màu đơn) |
|
Ứng dụng chính |
Phục hình đơn khối thẩm mỹ cao (răng trước, cầu 3 đơn vị) |
Phục hình đơn khối thẩm mỹ và bền (đa năng) |
Khung sườn phủ sứ, cầu dài, implant |
Phòng lab nha khoa: Các phòng lab muốn nâng cấp chất lượng phục hình Zirconia với độ trong suốt và thẩm mỹ vượt trội, đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Kỹ thuật viên phòng lab: Những kỹ thuật viên muốn tiết kiệm thời gian nhuộm màu và đạt kết quả thẩm mỹ nhất quán với công nghệ đa lớp.
Bác sĩ nha khoa: Các Bác sĩ điều trị phục hình cần một giải pháp Zirconia có độ trong suốt cao tương đương lithium disilicate nhưng có độ bền tốt hơn cho các phục hình cầu răng và vùng chịu lực.
Công ty Cổ phần Trang thiết bị Y Nha khoa Việt Đăng là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm của Dental Direkt tại thị trường Việt Nam. Quý khách hàng vui lòng liên hệ với Việt Đăng để được tư vấn chi tiết, báo giá và đặt mua sản phẩm Phôi sứ Zirconia DD cubeX²® ML chính hãng.
Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!
Nội dung bài viết cung cấp thông tin chuyên môn cho các chuyên gia phòng lab, bác sĩ nha khoa, không nhằm mục đích quảng cáo sản phẩm tới công chúng. Mọi thông số kỹ thuật, công dụng và chỉ định dựa trên tài liệu từ nhà sản xuất và các nguồn tham khảo. Việc lựa chọn và sử dụng phôi Zirconia cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ điều trị. Việt Đăng không chịu trách nhiệm về việc sử dụng sản phẩm trái với hướng dẫn hoặc sai mục đích.