Chân răng nhân tạo UF(II) Fixture (Implant DIO)

393
Thương hiệu
DIO
Xuất xứ
HÀN QUỐC
Tình trạng
Còn hàng
Đăng ký nhận Catalogue
Liên hệ tư vấn: 028 6292 2245
Vui lòng chọn

Hệ thống Implant UF(II): Giải pháp phục hình răng vững chắc cho mọi nhu cầu lâm sàng


Bài toán lựa chọn implant và giải pháp toàn diện từ DIO UF(II)

Trong phục hình răng, việc lựa chọn hệ thống implant phù hợp với từng trường hợp bệnh nhân là yếu tố quyết định đến sự thành công của ca điều trị. Các bác sĩ thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một giải pháp linh hoạt, đáp ứng được nhiều tình trạng xương và yêu cầu thẩm mỹ khác nhau.

Hệ thống Implant UF(II) của DIO Corporation là giải pháp toàn diện với thiết kế đa dạng về kích thước và tính năng, đáp ứng nhu cầu phục hình từ một răng đến toàn hàm. Hệ thống được sản xuất tại Hàn Quốc với chất liệu Titanium Grade 4 (ASTM F67) và bề mặt SLA (Phun cát - khắc axit), được chứng minh lâm sàng về khả năng tích hợp xương và độ ổn định lâu dài .

Công ty Cổ phần Trang thiết bị Y Nha khoa Việt Đăng tự hào là nhà phân phối chính hãng hệ thống Implant UF(II) tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng cùng đầy đủ hồ sơ pháp lý và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.


Hệ thống Implant UF(II) là gì? Công nghệ cấy ghép nha khoa từ DIO

Hệ thống Implant UF(II) là dòng implant nội xương, hai mảnh (two-piece) được phát triển bởi DIO Corporation (Hàn Quốc) - một trong những công ty hàng đầu Châu Á trong lĩnh vực sản xuất implant nha khoa . UF(II) viết tắt cho "Ultra Fixture II", thể hiện sự cải tiến vượt trội so với thế hệ đầu.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

     • Chất liệu: Titanium nguyên chất cấp độ 4 (Grade 4) theo tiêu chuẩn ASTM F67, có độ bền cơ học và khả năng tương thích sinh học cao .

     • Bề mặt: Xử lý SLA (Sand-blasted, Large grit, Acid-etched) giúp tăng diện tích tiếp xúc và thúc đẩy quá trình tích hợp xương .

     • Kết nối: Hệ thống kết nối bên trong (internal connection), dạng hình lục giác (Hexagon) kết hợp với khóa Morse (Morse taper), đảm bảo độ khít và ổn định cho các thành phần phục hồi .

     • Chỉ định lâm sàng: Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, sử dụng cho cả quy trình hai giai đoạn và một giai đoạn, cho phép tải trọng tức thì khi đạt độ ổn định nguyên phát tốt .


UF(II) giải quyết vấn đề gì trong điều trị implant?

Hệ thống UF(II) được thiết kế để đáp ứng linh hoạt các nhu cầu lâm sàng đa dạng:

  1. Thiếu hụt xương chiều cao: Dòng UF(II) Short Implant (7mm, 5.5mm) là giải pháp cho các trường hợp tiêu xương nặng, giúp tránh các thủ thuật ghép xương phức tạp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy khả năng tự cắt ren (self-tapping) và độ ổn định ban đầu tốt ngay cả trên nền xương kém chất lượng .

  2. Không gian răng hẹp: Dòng UF(II) Narrow (đường kính 3.0mm, 3.3mm) được thiết kế cho các vùng răng cửa dưới hoặc các khe răng hẹp với ít không gian .

  3. Nhu cầu phục hình đa dạng: Hệ thống cung cấp nhiều loại abutment và phụ kiện, hỗ trợ cả phục hình đơn răng và phục hình nhiều răng đến toàn hàm .

  4. Rút ngắn thời gian điều trị: Với chỉ định FDA cho tải trọng tức thì, bác sĩ có thể tự tin áp dụng phác đồ rút ngắn thời gian khi đánh giá đủ điều kiện lâm sàng .


Các dòng sản phẩm UF(II) và đặc điểm

Hệ thống UF(II) bao gồm nhiều dòng sản phẩm đa dạng:

1. UF(II) Int. Submerged System Regular (Tiêu chuẩn)

     • Mức đặt: Xương (Bone Level) 

     • Kết nối: Hexagon bên trong với Morse taper 

     • Thiết kế: Đỉnh implant (apex) dạng vòm (domed) 

     • Đường kính: 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm 

     • Chiều dài: 7.0mm, 8.5mm, 10.0mm, 11.5mm, 13.0mm 

2. UF(II) Int. Submerged System Narrow (Hẹp)

     • Mức đặt: Xương (Bone Level) 

     • Kết nối: Hexagon bên trong với Morse taper 

     • Thiết kế: Đỉnh dạng phẳng, có rãnh xử lý 

     • Đường kính: 3.0mm, 3.3mm 

     • Chiều dài: 8.5mm, 10.0mm, 11.5mm, 13.0mm, 15.0mm 

3. UF(II) Int. Non-Submerged System (Không chìm)

     • Mức đặt: Mô (Tissue Level) 

     • Kết nối: Octagonal bên trong với Morse taper 

     • Thiết kế: Đầu implant mở rộng, cổ trụ thẳng, ren cơ thể dạng chữ V, đỉnh phẳng 

     • Đường kính: 3.6mm, 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm 

     • Chiều dài: 7.0mm, 8.5mm, 10.0mm, 11.5mm, 13.0mm 

4. UF(II) Short Implant (Ngắn)

     • Thiết kế đặc biệt: Tối ưu cho trường hợp thiếu hụt xương chiều cao, giúp tránh các thủ thuật nâng xoang hoặc ghép xương phức tạp 

     • Chiều dài: 7.0mm và 5.5mm 

     • Đánh giá lâm sàng: Đã được thử nghiệm trên các bác sĩ giàu kinh nghiệm, cho thấy khả năng cố định ban đầu tốt ngay cả khi xương kém chất lượng 


Quy trình sử dụng và các thành phần liên quan

Bộ dụng cụ phẫu thuật điển hình cho UF(II) bao gồm: 

     • Bộ khoan các loại (Guide Drill, Initial Drill, Profile Drill, Final Drill, Tap Drill)

     • Bộ stopper và dụng cụ đo chiều sâu

     • Dụng cụ lấy xương và các phụ kiện nâng xoang

     • Các dụng cụ hỗ trợ đặt implant (Implant Connector, Torque Wrench, Screw Drivers)

Các thành phần phục hồi tương thích:

     • Impression coping (lấy dấu)

     • Implant analog (sao chép)

     • Các loại abutment (Solid, Cemented, Conical, Multi Unit, Healing Cap)

     • Scan body (cho kỹ thuật số)

     • Titanium base và Locator

     • Các loại vít cố định (Screw)


Hồ sơ pháp lý và chứng nhận quốc tế

Hệ thống Implant UF(II) đã được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý quốc tế uy tín:

     • FDA (Hoa Kỳ): Số K170608, Phân loại Class II 

     • Mã sản phẩm FDA: DZE - Implant nội xương dạng chân răng (Endosseous, Root-Form) 

     • Tham chiếu GUDID: 18806195934330 

     • Chất liệu: Titanium Grade 4 (ASTM F67) 

Chỉ định phê duyệt của FDA: Dùng cho phục hồi đơn răng hoặc nhiều răng ở hàm trên và hàm dưới, cho bệnh nhân mất răng một phần hoặc toàn bộ. Có thể áp dụng quy trình một hoặc hai giai đoạn tùy điều kiện lâm sàng .


Mua Hệ thống Implant UF(II) chính hãng tại Việt Đăng

Công ty Cổ phần Trang thiết bị Y Nha khoa Việt Đăng là nhà phân phối chính hãng hệ thống Implant UF(II) của DIO Corporation tại Việt Nam.

Hồ sơ pháp lý và chất lượng:

     • Thương hiệu: DIO (Hàn Quốc)

     • Nhà sản xuất: DIO Corporation, Hàn Quốc

     • Phân loại trang thiết bị y tế: Thiết bị y tế (Class II - FDA)

     • Chủ sở hữu/Nhà nhập khẩu: Công ty CP Trang thiết bị Y Nha khoa Việt Đăng

     • Vai trò: Nhập khẩu và Phân phối chính hãng

     • CO/CQ: Có

     • Hóa đơn VAT: Có

     • Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ 1°C ~ 30°C, độ ẩm 80% 

Đặt hàng ngay hôm nay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất!

     • Hotline: (028) 6292 2245

     • Website: vietdangdental.com


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết dành cho chuyên gia y tế, không nhằm mục đích quảng cáo tới công chúng. Công dụng, chỉ định dựa trên thông tin từ nhà sản xuất và các cơ quan quản lý FDA . Bác sĩ vui lòng tham khảo kỹ Hướng dẫn sử dụng (IFU), nghiên cứu kỹ chỉ định, chống chỉ định, cảnh báo và hướng dẫn bảo quản sản phẩm trước khi sử dụng. Việt Đăng không chịu trách nhiệm về việc sử dụng sản phẩm trái chỉ định hoặc sai hướng dẫn.

 

BÌNH LUẬN CỦA BẠN
Sản phẩm khác
NƯỚC MÀU HIỆU ỨNG
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: DENTALMAXXuất xứ: HÀN QUỐC
Sứ làm răng giả DD PEEK MED
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: Xuất xứ:
Kềm chỉnh nha - PLIER CENTURY TWEED SHORT(Kềm uốn dây Tweed ngắn)
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: MedesyXuất xứ: Ý
Giải pháp máng hướng dẫn phẫu thuật
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: Xuất xứ:
PHÔI LUXEN MULTI 1200+600
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: DENTALMAXXuất xứ: HÀN QUỐC
SỨ LÀM RĂNG GIẢ DDBIO ZW
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: DENTALDIREKTXuất xứ: Đức
Xi măng hàn răng Riva Luting Plus (Cement gắn RMGI - Riva Luting Plus)
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: SDIXuất xứ: Úc
Máy vệ sinh tủy răng EQ-S (Máy bơm rửa ống tủy nội nha sóng âm EQ-S)
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: Meta BiomedXuất xứ: Hàn Quốc
Xi măng hàn răng Adseal (Cement trám bít ống tủy ADseal)
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: Meta BiomedXuất xứ: Hàn Quốc
Máy lọc không khí dùng trong phòng lab nha khoa Ivac Silent
icon1
Hãng sản xuất: Thương hiệu: IMES ICOREXuất xứ: Đức
Thời gian làm việc: 8:00 - 17:00 ( Từ thứ 2 đến thứ 6 )
8:00 - 12:00 ( Thứ 7 )
Hotline
Trụ sở chính
(028) 6292 2245
 
VPĐD Hà Nội
(024) 6650 8458